ортопедический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ортопедический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ortopedíčeskij |
| khoa học | ortopedičeskij |
| Anh | ortopedicheski |
| Đức | ortopeditscheski |
| Việt | ortopeđitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ортопедический
- (Để) Chỉnh hình.
- ортопедическая обувь — giày chỉnh hình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ортопедический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)