Bước tới nội dung

ортопедия

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ортопедия
Chữ Latinh
LHQ ortopédija
khoa học ortopedija
Anh ortopediya
Đức ortopedija
Việt ortopeđiia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

ортопедия gc

  1. Thuật chỉnh hình, chỉnh hình thuật.

Tham khảo