освободительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của освободительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | osvobodítel'nyj |
| khoa học | osvoboditel'nyj |
| Anh | osvoboditelny |
| Đức | oswoboditelny |
| Việt | oxvobođitelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
освободительный
- (Để) Giải phóng.
- освободительное движение — phong trào giải phóng
- освободительная война — [cuộc] chiến tranh giải phóng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “освободительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)