оседлать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của оседлать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | osedlát' |
| khoa học | osedlat' |
| Anh | osedlat |
| Đức | osedlat |
| Việt | oxeđlat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
оседлать Hoàn thành
- (см.) осёдлывать — и см. — [[седлать]] .
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “оседлать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)