осетинский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của осетинский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | osetínskij |
| khoa học | osetinskij |
| Anh | osetinski |
| Đức | osetinski |
| Việt | oxetinxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
осетинский прил. 3a
- (Thuộc về) Ô-xê-ti.
- осетинский язык — tiếng Ô-xê-ti
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “осетинский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)