оскопить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của оскопить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oskopít' |
| khoa học | oskopit' |
| Anh | oskopit |
| Đức | oskopit |
| Việt | oxcopit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
оскопить Hoàn thành
- Xem оскоплять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “оскопить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)