осмелеть
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của осмелеть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | osmelét' |
| khoa học | osmelet' |
| Anh | osmelet |
| Đức | osmelet |
| Việt | oxmelet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
осмелеть h.thành
- Xem смелеть
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “осмелеть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)