осмыслять
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của осмыслять | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | osmyslját' |
| khoa học | osmysljat' |
| Anh | osmyslyat |
| Đức | osmysljat |
| Việt | oxmyxliat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
осмыслять hoàn thành
- Xem осмысливать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “осмыслять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)