оснащать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

оснащать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: оснастить) ‚(В)

  1. мор. — trang bị dây dợ
    тех. — trang bị, thiết bị

Tham khảo[sửa]