оставить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của оставить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ostávit' |
| khoa học | ostavit' |
| Anh | ostavit |
| Đức | ostawit |
| Việt | oxtavit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
оставить Hoàn thành
- Xem оставлять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “оставить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)