отвердеть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отвердеть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otverdét' |
| khoa học | otverdet' |
| Anh | otverdet |
| Đức | otwerdet |
| Việt | otverđet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
отвердеть Hoàn thành
- Xem отвердевать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отвердеть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)