отгонный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отгонный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otgónnyj |
| khoa học | otgonnyj |
| Anh | otgonny |
| Đức | otgonny |
| Việt | otgonny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
отгонный
- :
- отгонное животноводство — [cách, sự] chăn nuôi lùa theo mùa, chăn lùa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отгонный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)