открытка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của открытка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otkrýtka |
| khoa học | otkrytka |
| Anh | otkrytka |
| Đức | otkrytka |
| Việt | otcrytca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
открытка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “открытка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)