откуда
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của откуда | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otkúda |
| khoa học | otkuda |
| Anh | otkuda |
| Đức | otkuda |
| Việt | otcuđa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
откуда
- вопр. — từ đâu, từ nơi nào, từ chỗ nào; (из какого источника) — do đâu
- откуда вы? — anh từ đâu đến?
- откуда вы — [это] знаете? — do đâu anh biết được điều ấy?
- относ. — từ đấy, từ đó, nơi mà từ đấy, nơi mà từ đó
- город, откуда он приехал, очень большой — thành phố mà từ đấy (đó) nó đến đây, thì rất lớn
- откуда следует, что... — do đấy (do đó) mà...
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “откуда”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)