отмыть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отмыть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otmýt' |
| khoa học | otmyt' |
| Anh | otmyt |
| Đức | otmyt |
| Việt | otmyt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
отмыть Hoàn thành
- Xem отмывать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отмыть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)