отомстить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отомстить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otomstít' |
| khoa học | otomstit' |
| Anh | otomstit |
| Đức | otomstit |
| Việt | otomxtit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
отомстить Hoàn thành
- Xem мстить
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отомстить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)