отпечататься
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отпечататься
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otpečátat'sja |
| khoa học | otpečatat'sja |
| Anh | otpechatatsya |
| Đức | otpetschatatsja |
| Việt | otpetratatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
отпечататься Hoàn thành
- Xem отпечатываться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отпечататься”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)