отсрочить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отсрочить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otsróčit' |
| khoa học | otsročit' |
| Anh | otsrochit |
| Đức | otsrotschit |
| Việt | otxrotrit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
отсрочить Hoàn thành
- Xem отсрочивать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “отсрочить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)