отсыреть
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của отсыреть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otsyrét' |
| khoa học | otsyret' |
| Anh | otsyret |
| Đức | otsyret |
| Việt | otxyret |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
отсыреть h.thành
- Xem сыреть
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “отсыреть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)