отхожий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отхожий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | othóžij |
| khoa học | otxožij |
| Anh | otkhozhi |
| Đức | otchoschi |
| Việt | otkhogii |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
отхожий
- :
- отхожий промысел — ист. — việc đi làm nghề phụ ở xa làng, nghề phụ ở xa làng, nghề làm tha phương
- отхожийее место — разг. — hố xí, hố tiêu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отхожий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)