отчего-то
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отчего-то
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otčegóto |
| khoa học | otčego-to |
| Anh | otchegoto |
| Đức | ottschegoto |
| Việt | ottregoto |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
[sửa]отчего-то
- Vì sao đấy, tại sao đấy, cớ gì đó, cớ sao đấy, vì nguyên nhân nào đó.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “отчего-то”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)