отыграть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отыграть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otygrát' |
| khoa học | otygrat' |
| Anh | otygrat |
| Đức | otygrat |
| Việt | otygrat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
отыграть Hoàn thành
- Xem отыгрывать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отыграть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)