Bước tới nội dung

охулка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

охулка gc

  1. :
    охулки на руку не класть — (не положить) прост. — không bỏ lỡ món lợi, chộp ngay, vớ ngay

Tham khảo