оценочный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của оценочный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | océnočnyj |
| khoa học | ocenočnyj |
| Anh | otsenochny |
| Đức | ozenotschny |
| Việt | otxenotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
оценочный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “оценочный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)