очевидец
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của очевидец
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | očevídec |
| khoa học | očevidec |
| Anh | ochevidets |
| Đức | otschewidez |
| Việt | otreviđetx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
очевидец gđ
- người chứng kiến, người mục kích.
- показания очевидцев — lời khai của những người chứng kiến
- по рассказам очевидцев — theo những người chứng kiến (người mục kích) kể lại, theo lời kể lại của những người chứng kiến (người mục kích)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “очевидец”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)