Bước tới nội dung

очковый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của очковый
Chữ Latinh
LHQ očkóvyj
khoa học očkovyj
Anh ochkovy
Đức otschkowy
Việt otrcovy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

очковый

  1. :
    очковая змея — rắn hổ mang (Naja naja)

Tham khảo