Bước tới nội dung

очный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của очный
Chữ Latinh
LHQ óčnyj
khoa học očnyj
Anh ochny
Đức otschny
Việt otrny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

очный

  1. :
    очная ставка — юр. — [sự] đối chất, đối chứng
    очное обучение — [lối] học tại trường, học chính khóa

Tham khảo