ошпаренный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ошпаренный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ošpárennyj |
| khoa học | ošparennyj |
| Anh | oshparenny |
| Đức | oschparenny |
| Việt | osparenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ошпаренный
- Bị hỏng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ошпаренный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)