ощениться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ощениться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oščenít'sja |
| khoa học | oščenit'sja |
| Anh | oshchenitsya |
| Đức | oschtschenitsja |
| Việt | osenitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
ощениться Thể chưa hoàn thành
- Đẻ (nói về chó, chó sói, cáo v. v... ).
- сука ощенитьсяилась тремя щенками — con chó cái đẻ ba con
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ощениться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)