ощутимый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ощутимый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oščutímyj |
| khoa học | oščutimyj |
| Anh | oshchutimy |
| Đức | oschtschutimy |
| Việt | osutimy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ощутимый
- Có thể cảm thấy được, dễ nhận thấy, rõ rệt; перен. (значительный) đáng kể, lớn lao.
- ощутимые результаты — kết quả rõ rệt (dễ, nhận thấy)
- ощутимый пробел в знаниях — thiếu sót rõ rệt trong kiến thức
- ощутимый удар — [một] đòn đau, đòn điếng người, cú đấm choáng người
- мало ощутимая потеря — thiệt hại không đáng kể, tổn hại ít
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ощутимый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)