паж
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
паж gđ
- (Người) Thị đồng.
- (воспитанник Пажеского корпуса) thiếu sinh quân (ở nước Nga sa hoàng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “паж”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)