пажеский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пажеский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pážeskij |
| khoa học | pažeskij |
| Anh | pazheski |
| Đức | pascheski |
| Việt | pagiexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пажеский
- :
- Пажеский корпус — Trường thiếu sinh quân (ở nước Nga sa hoàng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пажеский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)