палтус
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của палтус
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | páltus |
| khoa học | paltus |
| Anh | paltus |
| Đức | paltus |
| Việt | paltux |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
палтус gđ
- (рыба) [con] cá thờn bơn, cá lờn bơn, cá bơn (Hippoglossus hippoglossus).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “палтус”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)