панорамный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của панорамный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | panorámnyj |
| khoa học | panoramnyj |
| Anh | panoramny |
| Đức | panoramny |
| Việt | panoramny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
панорамный
- (Thuộc về) Toàn cảnh.
- панорамная съёмка — [cách, sự] quay phim toàn cảnh
- панорамный кинотеатр — rạp chiếu bóng màn ảnh vòng cung (pa-no-ra-ma, toàn cảnh)
- панорамный фильм — phim màn ảnh vòng cung (pa-nô-ra-ma, toàn cảnh)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “панорамный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)