параллелепипед
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của параллелепипед
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | parallelepíped |
| khoa học | parallelepiped |
| Anh | parallelepiped |
| Đức | parallelepiped |
| Việt | parallelepipeđ |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
параллелепипед gđ (мат.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “параллелепипед”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)