парижский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của парижский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | parížskij |
| khoa học | parižskij |
| Anh | parizhski |
| Đức | parischski |
| Việt | parigixki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
парижский
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc về) Pa-ri, Ba-lê.
- парижская зелень — хим. — bột xanh Schwienfurt, thuốc diệt sâu, thuốc trừ sâu
- парижская лазурь — màu xanh da trời, màu thanh thiên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “парижский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)