парниковый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của парниковый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | parnikóvyj |
| khoa học | parnikovyj |
| Anh | parnikovy |
| Đức | parnikowy |
| Việt | parnicovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
парниковый
- (Thuộc về) Nhà kính.
- парниковые рамы — khung nhà kính
- парниковые овощи — rau trồng trong nhà kính
- парниковое огородничество — nghề trồng rau trong nhà kính
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “парниковый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)