Bước tới nội dung

пароотводный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

пароотводный

  1. (Để) Thoát hơi nước, thải hơi.
    пароотводная труба тех. — ống thoát hơi [nước]

Tham khảo