парус
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của парус
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | párus |
| khoa học | parus |
| Anh | parus |
| Đức | parus |
| Việt | parux |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]парус gđ
- (Cánh, chiếc, cái) Buồm.
- поднять парус — giong (giương) buồm
- убрать парус — cất buồm
- идти под парусами — chạy buồm, đi thuyền buồm
- .
- нестись на всех парусах — phóng rất nhanh, chạy hết tốc lực
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “парус”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)