пастор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пастор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pástor |
| khoa học | pastor |
| Anh | pastor |
| Đức | pastor |
| Việt | paxtor |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
пастор gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пастор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)