пахотный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пахотный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | páhotnyj |
| khoa học | paxotnyj |
| Anh | pakhotny |
| Đức | pachotny |
| Việt | pakhotny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пахотный
- (Thuộc về) Vày.
- пахотный слой земли — lớp đất cày
- пахотная земля — đất canh tác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пахотный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)