переброситься
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của переброситься | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | perebrósit'sja |
| khoa học | perebrosit'sja |
| Anh | perebrositsya |
| Đức | perebrositsja |
| Việt | perebroxitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
переброситься hoàn thành
- Xem перебрасываться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “переброситься”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)