переглянуться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của переглянуться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | peregljanút'sja |
| khoa học | peregljanut'sja |
| Anh | pereglyanutsya |
| Đức | peregljanutsja |
| Việt | pereglianutxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
Bản mẫu:rus-verb-3c-r переглянуться Hoàn thành
- Xem переглядываться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “переглянуться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)