переговорный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của переговорный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | peregovórnyj |
| khoa học | peregovornyj |
| Anh | peregovorny |
| Đức | peregoworny |
| Việt | peregovorny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
переговорный
- :
- переговорный пункт — trạm điện thoại
- переговорная трубка — ống nói, ống điện thoại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “переговорный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)