перегреться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của перегреться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | peregrét'sja |
| khoa học | peregret'sja |
| Anh | peregretsya |
| Đức | peregretsja |
| Việt | peregretxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
перегреться Hoàn thành
- Xem перегреваться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “перегреться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)