передоверить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của передоверить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | peredovérit' |
| khoa học | peredoverit' |
| Anh | peredoverit |
| Đức | peredowerit |
| Việt | peređoverit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
передоверить Hoàn thành
- Xem передоверять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “передоверить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)