передок

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

передок

  1. Phần trước [của xe].
    обычн. мн.: передки — (орудия) [cỗ] xe kéo pháo

Tham khảo[sửa]