перекопать
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của перекопать | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | perekopát' |
| khoa học | perekopat' |
| Anh | perekopat |
| Đức | perekopat |
| Việt | perecopat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
перекопать hoàn thành
- Xem перекапывать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “перекопать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)