перекроить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của перекроить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | perekroít' |
| khoa học | perekroit' |
| Anh | perekroit |
| Đức | perekroit |
| Việt | perecroit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
перекроить Hoàn thành
- Xem перекраивать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “перекроить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)