перелистать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của перелистать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | perelistát' |
| khoa học | perelistat' |
| Anh | perelistat |
| Đức | perelistat |
| Việt | perelixtat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
перелистать Hoàn thành
- Xem перелистывать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “перелистать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)